memento mori

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Một vật nhắc nhở ( dụ như hình đầu lâu) về sự hữu hạn của cuộc đời, cái chết của con người.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh vẽ đầu lâu hoa tàn một memento mori kinh điển.)
  • (Anh ấy để một chiếc đồng hồ cát nhỏ trên bàn làm việc như một memento mori.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Memento mori" thường xuất hiện trong nghệ thuật, triết học, văn hóa phương Tây, nhấn mạnh tính phù du của cuộc sống khuyến khích sống ý nghĩa.
    • In Baroque art, the skull was a common memento mori motif. (Trong nghệ thuật Baroque, đầu lâu một họa tiết memento mori phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Memento vivere (cụm từ Latin): Nhắc nhở về sự sống, khuyến khích tận hưởng cuộc đời (đối lập với memento mori).
    • The phrase "memento vivere" is often used alongside "memento mori" in philosophical discussions. (Cụm từ "memento vivere" thường được dùng song song với "memento mori" trong các cuộc thảo luận triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhắc nhở về cái chết (reminder of death): một cách diễn giải trực tiếp.
  • Vật tưởng niệm tử vong (death's head): chỉ hình ảnh mang tính biểu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Remember that you must die": Câu gốc Latin "Memento mori" có nghĩa "Hãy nhớ rằng bạn phải chết", một lời nhắn nhủ triết về sự hữu hạn của kiếp người.